Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
協商国
[Hiệp Thương Quốc]
きょうしょうこく
🔊
Danh từ chung
đồng minh
Hán tự
協
Hiệp
hợp tác
商
Thương
buôn bán
国
Quốc
quốc gia