卒業証明書 [Tốt Nghiệp Chứng Minh Thư]
そつぎょうしょうめいしょ
Danh từ chung
chứng chỉ tốt nghiệp; bằng tốt nghiệp
🔗 卒業証書・そつぎょうしょうしょ