卒業コンサート [Tốt Nghiệp]
そつぎょうコンサート
Danh từ chung
buổi hòa nhạc tốt nghiệp
Danh từ chung
buổi hòa nhạc chia tay
Danh từ chung
buổi hòa nhạc tốt nghiệp
Danh từ chung
buổi hòa nhạc chia tay