卒団 [Tốt Đoàn]
そつだん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Rời câu lạc bộ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Rời câu lạc bộ