Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半間
[Bán Gian]
はんげん
🔊
Danh từ chung
nửa ken (khoảng 0,91 m)
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
間
Gian
khoảng cách; không gian