Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半解
[Bán Giải]
はんかい
🔊
Danh từ chung
chỉ hiểu một nửa
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết