Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半狂乱
[Bán Cuồng Loạn]
はんきょうらん
🔊
Danh từ chung
nửa điên; điên cuồng
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
狂
Cuồng
điên cuồng
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền