半波 [Bán Ba]
はんぱ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Vật lý
nửa sóng
🔗 半波長
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Vật lý
nửa sóng
🔗 半波長