半時 [Bán Thời]
はんとき
はんじ
Danh từ chungTrạng từ
một lúc; thời gian ngắn
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
một giờ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nửa giờ; nửa tiếng