半日 [Bán Nhật]
はんにち
はんじつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 17000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 17000
Danh từ chungTrạng từ
nửa ngày
JP: 半日のツアーはありますか。
VI: Có tour nửa ngày không?