半切 [Bán Thiết]

半截 [Bán Tiệt]

半折 [Bán Chiết]

はんせつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

cắt đôi

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

📝 đặc biệt là 半折

tranh hoặc thư pháp trên giấy cỡ nửa

Danh từ chung

giấy cỡ nửa