Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半乾き
[Bán Can]
はんかわき
🔊
Danh từ chung
khô một nửa
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế