Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半か年
[Bán Niên]
はんかねん
🔊
Danh từ chung
nửa năm
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm