Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千筋
[Thiên Cân]
千すじ
[Thiên]
せんすじ
🔊
Danh từ chung
hoa văn sọc
Hán tự
千
Thiên
nghìn
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi