千変万化 [Thiên 変 Vạn Hóa]

せんぺんばんか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

vô số thay đổi; vô vàn