Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千代万代
[Thiên Đại Vạn Đại]
ちよよろずよ
🔊
Danh từ chung
mãi mãi; vĩnh cửu
Hán tự
千
Thiên
nghìn
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
万
Vạn
mười nghìn