Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千人千色
[Thiên Nhân Thiên Sắc]
せんにんせんしょく
🔊
Cụm từ, thành ngữ
mỗi người một ý
Hán tự
千
Thiên
nghìn
人
Nhân
người
色
Sắc
màu sắc