Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十進制
[Thập Tiến Chế]
じっしんせい
🔊
Danh từ chung
hệ thập phân
Hán tự
十
Thập
mười
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
制
Chế
hệ thống; luật