Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十薬
[Thập Dược]
じゅうやく
🔊
Danh từ chung
cây diếp cá
🔗 ドクダミ
Hán tự
十
Thập
mười
薬
Dược
thuốc; hóa chất