Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十腕類
[Thập Oản Loại]
じゅうわんるい
🔊
Danh từ chung
mười chân
🔗 八腕類
Hán tự
十
Thập
mười
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi