Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十柱戯
[Thập Trụ Hí]
じっちゅうぎ
🔊
Danh từ chung
bowling mười ki
🔗 ボウリング
Hán tự
十
Thập
mười
柱
Trụ
cột; trụ; xi lanh; hỗ trợ
戯
Hí
vui đùa