Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十字街
[Thập Tự Nhai]
じゅうじがい
🔊
Danh từ chung
ngã tư
Hán tự
十
Thập
mười
字
Tự
chữ; từ
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn