十字穴付きねじ [Thập Tự Huyệt Phó]
じゅうじあなつきねじ
Danh từ chung
vít đầu chữ thập; vít Phillips
🔗 プラス螺子・プラスねじ
Danh từ chung
vít đầu chữ thập; vít Phillips
🔗 プラス螺子・プラスねじ