Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十善の君
[Thập Thiện Quân]
じゅうぜんのきみ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
hoàng đế
Hán tự
十
Thập
mười
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam