Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十割
[Thập Cát]
10割
[Cát]
じゅうわり
🔊
Danh từ chung
một trăm phần trăm; tất cả
Hán tự
十
Thập
mười
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách