Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十人力
[Thập Nhân Lực]
じゅうにんりき
🔊
Danh từ chung
sức mạnh của mười người
Hán tự
十
Thập
mười
人
Nhân
người
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực