Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十二折り
[Thập Nhị Chiết]
じゅうにおり
🔊
Danh từ chung
gấp mười hai
Hán tự
十
Thập
mười
二
Nhị
hai
折
Chiết
gấp; bẻ