Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十七回忌
[Thập Thất Hồi Kị]
じゅうしちかいき
🔊
Danh từ chung
lễ giỗ lần thứ 16
Hán tự
十
Thập
mười
七
Thất
bảy
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
忌
Kị
tang lễ; ghét