十一 [Thập Nhất]

じゅういち
ジュウイチ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 tên gọi xuất phát từ tiếng kêu của nó

cú cắt nâu đỏ; cú cắt phương Bắc

Hán tự

Từ liên quan đến 十一