医者泣かせ [Y Giả Khấp]
いしゃなかせ
Danh từ chung
phiền toái cho bác sĩ; bệnh nhân khó chịu
🔗 泣かせ
Danh từ chung
phiền toái cho bác sĩ; bệnh nhân khó chịu
🔗 泣かせ