Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医療過誤
[Y Liệu Quá Ngộ]
いりょうかご
🔊
Danh từ chung
sai sót y khoa
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối