医療用 [Y Liệu Dụng]

いりょうよう

Danh từ chung

sử dụng y tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは医療いりょうようマスクをつけている。
Tom đang đeo khẩu trang y tế.
トムは医療いりょうようマスクをしている。
Tom đang đeo khẩu trang y tế.