Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医療廃棄物
[Y Liệu Phế Khí Vật]
いりょうはいきぶつ
🔊
Danh từ chung
chất thải bệnh viện
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
棄
Khí
bỏ; vứt bỏ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề