医療崩壊 [Y Liệu Băng Hoại]
いりょうほうかい
Danh từ chung
sụp đổ hệ thống y tế; đổ vỡ chăm sóc y tế
Danh từ chung
sụp đổ hệ thống y tế; đổ vỡ chăm sóc y tế