Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医用電子工学
[Y Dụng Điện Tử Công Học]
いようでんしこうがく
🔊
Danh từ chung
điện tử y tế
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
用
Dụng
sử dụng; công việc
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học