Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医昆虫学
[Y Côn Trùng Học]
いこんちゅうがく
🔊
Danh từ chung
côn trùng học y tế
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
昆
Côn
hậu duệ; anh trai; côn trùng
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí
学
Học
học; khoa học