医学観察 [Y Học 観 Sát]
いがくかんさつ
Danh từ chung
quan sát y tế (đặc biệt là các bệnh mới nổi do chính quyền Trung Quốc)
Danh từ chung
quan sát y tế (đặc biệt là các bệnh mới nổi do chính quyền Trung Quốc)