Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医化学
[Y Hóa Học]
いかがく
🔊
Danh từ chung
hóa học y tế
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
学
Học
học; khoa học