Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医動物学
[Y Động Vật Học]
いどうぶつがく
🔊
Danh từ chung
động vật học y tế
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
学
Học
học; khoa học