Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
医事訴訟
[Y Sự Tố Tụng]
いじそしょう
🔊
Danh từ chung
vụ kiện y tế
Hán tự
医
Y
bác sĩ; y học
事
Sự
sự việc; lý do
訴
Tố
buộc tội; kiện; phàn nàn về đau; kêu gọi
訟
Tụng
kiện; buộc tội