1. Thông tin cơ bản
- Từ: 区間
- Cách đọc: くかん
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực hay gặp: giao thông, đường sắt, quy hoạch, toán/đo lường
2. Ý nghĩa chính
- Đoạn, quãng (trên một tuyến): phần giữa hai mốc/điểm xác định trên một tuyến đường, tuyến tàu, sông, dây dẫn, v.v.
- Khoảng, đoạn (theo cặp điểm A–B): dùng như “A〜Bの区間” để chỉ đoạn từ A đến B.
3. Phân biệt
- 区間 vs 範囲: 区間 nhấn vào đoạn trên tuyến có điểm đầu–cuối cụ thể; 範囲 là phạm vi nói chung (không nhất thiết là đoạn thẳng theo tuyến).
- 区間 vs 区域: 区域 là khu vực được phân định (địa lý/hành chính), không mang nghĩa “đoạn tuyến”.
- セクション (section) dùng trong tài liệu/sự kiện; 区間 thiên về giao thông, đo lường.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến: A〜Bの区間(AからBまでの区間): đoạn từ A đến B.
- Collocations: この区間・一部区間・全区間・区間運休(ngừng chạy theo đoạn)・区間料金/区間運賃・危険区間・通行止め区間.
- Trong đường sắt: 区間快速(tàu nhanh theo đoạn), 区間短縮(rút ngắn đoạn chạy).
- Trong toán/kỹ thuật: 速度の区間平均, 測定区間.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 範囲 |
Gần nghĩa |
Phạm vi |
Không nhất thiết có hai mốc đầu–cuối trên tuyến. |
| 区域 |
Đối chiếu |
Khu vực |
Phân khu địa lý/hành chính; không phải “đoạn tuyến”. |
| セクション |
Đồng nghĩa (mượn) |
Phần, mục, khu |
Dùng trong tài liệu/sự kiện; sắc thái khác kỹ thuật giao thông. |
| 全線 |
Đối nghĩa |
Toàn tuyến |
Đối lập với “một đoạn” của tuyến. |
| 区間快速 |
Từ liên quan |
Tàu nhanh theo đoạn |
Chỉ tăng tốc ở một số đoạn; thuật ngữ đường sắt. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Cấu tạo: 区(く/khu)+ 間(かん/gian) → nghĩa tổng hợp: khoảng/khoang của một khu/đường.
- Kanji: 区(bộ 匚/匸: cái hộp, ý phân khu); 間(bộ 門 + 日: khoảng giữa cánh cửa, nghĩa “khoảng, giữa”).
- Hán-Việt: 区(khu)+ 間(gian) → “khu gian” → “đoạn, quãng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, khi thông báo giao thông, người Nhật hay dùng “この区間は通行止め”, “一部区間で運転見合わせ”. Bạn chỉ cần nhớ: 区間 = đoạn trên một tuyến có mốc đầu–cuối rõ ràng. Khi nói giá vé, “区間運賃/乗車区間” rất thường gặp.
8. Câu ví dụ
- この区間は工事のため通行止めです。
Đoạn này cấm lưu thông do thi công.
- 新大阪〜京都の区間で特急に乗りました。
Tôi đã đi tàu tốc hành trên đoạn từ Shin-Osaka đến Kyoto.
- この路線は朝のラッシュ時に特にこの区間が混み合います。
Tuyến này giờ cao điểm đặc biệt đông ở đoạn này.
- 台風の影響で一部区間の運転を見合わせています。
Do bão nên tạm dừng chạy ở một số đoạn.
- この切符は名古屋〜岐阜の区間に限り有効です。
Vé này chỉ có hiệu lực trong đoạn Nagoya–Gifu.
- 高速道路の料金は区間制になっています。
Phí đường cao tốc tính theo từng đoạn.
- 事故多発区間の対策が進められている。
Đang triển khai biện pháp cho các đoạn hay xảy ra tai nạn.
- この区間の平均速度を測定してください。
Hãy đo vận tốc trung bình của đoạn này.
- 乗車区間を間違えた場合は精算が必要です。
Nếu đi sai đoạn lên tàu thì cần tính lại tiền.
- トンネル区間は電波が届きにくい。
Đoạn hầm thì sóng khó tới.