区検察庁 [Khu Kiểm Sát Sảnh]
くけんさつちょう
Danh từ chung
văn phòng công tố địa phương; văn phòng công tố khu vực
Danh từ chung
văn phòng công tố địa phương; văn phòng công tố khu vực