区切り子集合 [Khu Thiết Tử Tập Hợp]
くぎりししゅうごう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tập hợp dấu phân cách
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tập hợp dấu phân cách