北部地域 [Bắc Bộ Địa Vực]
ほくぶちいき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
khu vực phía bắc; miền bắc
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
khu vực phía bắc; miền bắc