北緯 [Bắc Vĩ]

ほくい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

vĩ độ bắc

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 北緯ほくい
  • Loại từ: danh từ
  • Ý khái quát: vĩ độ Bắc (tọa độ địa lý, tính từ xích đạo lên phía Bắc)
  • Biểu diễn: 北緯 + số độ(度)(例: 北緯35度)

2. Ý nghĩa chính

- Vĩ độ Bắc: giá trị vĩ độ của điểm nằm ở bán cầu Bắc, đơn vị độ(度), phút(分), giây(秒).
- Dùng trong địa lý, khí tượng, hàng hải/hàng không, bản đồ.

3. Phân biệt

  • 北緯南緯(なんい): vĩ độ Bắc ↔ vĩ độ Nam.
  • 緯度(いど): vĩ độ nói chung (không chỉ định Bắc/Nam).
  • 経度(けいど): kinh độ (東経/西経: kinh Đông/k Tây).
  • Biểu thức đầy đủ: 北緯X度・東経Y度 (hoặc 西経/南緯 tùy vị trí).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 北緯X度(X分Y秒) + に位置する/を示す.
  • Trong tin thời tiết: 前線は北緯○度付近に停滞している.
  • Trong bản đồ/hướng dẫn: 都市は北緯35度付近にある.
  • Văn phong kỹ thuật/chính xác; hiếm dùng trong hội thoại thường ngày trừ ngữ cảnh chuyên môn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
南緯 Đối nghĩa Vĩ độ Nam Đối xứng với 北緯
緯度 Liên quan Vĩ độ Khái niệm tổng quát
経度 Liên quan Kinh độ Đi kèm khi ghi tọa độ
北極 Liên quan Bắc Cực Giới hạn vĩ độ 90度
緯線 Liên quan Vĩ tuyến Đường song song với xích đạo

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ホク/きた): phương Bắc.
  • (イ): vĩ (sợi ngang), vĩ độ; gợi hình “đường ngang”.
  • Kết hợp cho nghĩa “vĩ độ ở phía Bắc”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật, khi đọc tọa độ, người ta thường nói gọn: 「北緯35度、東経139度」。 Nếu cần độ chính xác cao, thêm 分(phút)và 秒(giây). Khi mô tả vị trí thành phố, dùng 「〜は北緯X度付近に位置する」 nghe tự nhiên và trang trọng.

8. Câu ví dụ

  • 東京は北緯35度付近に位置している。
    Tokyo nằm gần vĩ độ Bắc 35 độ.
  • この島は北緯20度、東経160度にある。
    Hòn đảo này ở vĩ độ Bắc 20 độ, kinh Đông 160 độ.
  • 北緯30度線は気候の境界として知られる。
    Vĩ tuyến Bắc 30 độ được biết đến như ranh giới khí hậu.
  • 北緯が高くなるほど日照時間が季節で大きく変わる。
    Vĩ độ Bắc càng cao thì thời gian chiếu sáng thay đổi theo mùa càng lớn.
  • 観測地点の座標は北緯45度30分だ。
    Tọa độ điểm quan trắc là Bắc vĩ 45 độ 30 phút.
  • 移動式基地は北緯70度付近まで展開された。
    Căn cứ di động triển khai đến gần vĩ độ Bắc 70 độ.
  • 都市の北緯を地図で確認する。
    Kiểm tra vĩ độ Bắc của thành phố trên bản đồ.
  • このルートは北緯40度線に沿って進む。
    Tuyến này đi dọc theo vĩ tuyến Bắc 40 độ.
  • 地点Aは北緯15度、地点Bは北緯35度だ。
    Điểm A ở vĩ độ Bắc 15 độ, điểm B ở vĩ độ Bắc 35 độ.
  • 衛星データは北緯60度以北の氷床を示している。
    Dữ liệu vệ tinh cho thấy lớp băng từ vĩ độ Bắc 60 độ trở lên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 北緯 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?