Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北爆
[Bắc Bạo]
ほくばく
🔊
Danh từ chung
ném bom miền Bắc
Hán tự
北
Bắc
bắc
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra