Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北海油田
[Bắc Hải Du Điền]
ほっかいゆでん
🔊
Danh từ chung
mỏ dầu Biển Bắc
Hán tự
北
Bắc
bắc
海
Hải
biển; đại dương
油
Du
dầu; mỡ
田
Điền
ruộng lúa