1. Thông tin cơ bản
- Từ: 北欧
- Cách đọc: ほくおう
- Loại từ: Danh từ; danh từ làm định ngữ với の
- Hán Việt: Bắc Âu
- Lĩnh vực: Địa lý, văn hóa, du lịch, thiết kế
- Độ trang trọng: Trung tính
- Tần suất: Cao
2. Ý nghĩa chính
Bắc Âu. Trong cách dùng thông thường ở Nhật, 北欧 thường chỉ các nước vùng Scandinavia và phụ cận: Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch, thường bao gồm cả Phần Lan và Iceland (nghĩa rộng).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 北欧(rộng): 5 nước Bắc Âu (Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch, Phần Lan, Iceland).
- スカンジナビア(Scandinavia): Thường hẹp hơn (Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch); đôi khi bao gồm Phần Lan theo ngữ cảnh.
- 北欧 vs 西欧/東欧/南欧: Phân vùng địa lý văn hóa châu Âu khác nhau; không nên lẫn lộn.
- 欧州: Toàn châu Âu; 北欧 là một tiểu vùng của 欧州.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng làm định ngữ với の: 北欧のデザイン, 北欧の家具, 北欧の神話.
- Cụm thường gặp: 北欧諸国, 北欧デザイン, 北欧神話, 北欧風, 北欧料理, 北欧旅行.
- Ngữ cảnh: báo chí, du lịch, văn hóa, thương hiệu nội thất, ẩm thực.
- Sắc thái: gợi sự tối giản, ấm áp, tự nhiên (khi nói về “北欧デザイン”).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| スカンジナビア |
Liên quan |
Scandinavia |
Nghĩa hẹp hơn trong nhiều ngữ cảnh |
| 欧州 |
Liên quan (bao) |
Châu Âu |
Phạm vi lớn hơn |
| 西欧 |
Đối lập (phân vùng) |
Tây Âu |
Tiểu vùng khác |
| 東欧 |
Đối lập (phân vùng) |
Đông Âu |
Tiểu vùng khác |
| 南欧 |
Đối lập (phân vùng) |
Nam Âu |
Khí hậu và văn hóa khác biệt |
| 北欧デザイン |
Liên quan |
Thiết kế Bắc Âu |
Phong cách tối giản, công năng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 北: Onyomi ほく; Kunyomi きた. Nghĩa: phương bắc.
- 欧: Onyomi おう. Nghĩa: châu Âu.
- Đọc ghép: ほくおう. Nghĩa tổng hợp: khu vực châu Âu phía bắc.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với 北欧デザイン, người Nhật thường liên tưởng đến gỗ sáng màu, đường nét tối giản và tính tiện dụng. Khi viết học thuật, bạn có thể nêu rõ “北欧(5カ国)” để tránh tranh luận phạm vi. Trong văn hóa đại chúng, 北欧 còn gắn với hình ảnh cực quang, thần thoại Bắc Âu và phúc lợi xã hội phát triển.
8. Câu ví dụ
- いつか北欧でオーロラを見てみたい。
Tôi muốn một ngày nào đó ngắm cực quang ở Bắc Âu.
- この椅子は北欧デザインで、座り心地がいい。
Cái ghế này mang thiết kế Bắc Âu, ngồi rất dễ chịu.
- 北欧諸国の福祉制度は世界的に知られている。
Chế độ phúc lợi của các nước Bắc Âu nổi tiếng toàn cầu.
- 夏の北欧は白夜で、夜でも明るい。
Mùa hè ở Bắc Âu có đêm trắng, ban đêm vẫn sáng.
- 彼は北欧神話に詳しい。
Anh ấy am hiểu thần thoại Bắc Âu.
- 私たちは北欧料理のレストランで食事をした。
Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng món Bắc Âu.
- 会社は北欧市場への進出を検討している。
Công ty đang xem xét thâm nhập thị trường Bắc Âu.
- この映画は北欧の自然を雄大に描いている。
Bộ phim khắc họa hùng vĩ thiên nhiên Bắc Âu.
- 留学先として北欧を選ぶ学生が増えている。
Số sinh viên chọn Bắc Âu làm nơi du học đang tăng.
- 冬の北欧は寒いが、室内はとても暖かい。
Mùa đông Bắc Âu lạnh, nhưng trong nhà rất ấm.