Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北東アジア
[Bắc Đông]
ほくとうアジア
🔊
Danh từ chung
Đông Bắc Á
Hán tự
北
Bắc
bắc
東
Đông
đông