Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北十字星
[Bắc Thập Tự Tinh]
きたじゅうじせい
🔊
Danh từ chung
Chữ Thập Bắc (hình sao)
Hán tự
北
Bắc
bắc
十
Thập
mười
字
Tự
chữ; từ
星
Tinh
ngôi sao; dấu